2018 Enhibitor list

Details please download here.

TT
No.
Vị trí 
Location
Công ty
Exhibitor name
Quốc gia
Nation
1 V01, V02 CÔNG TY TNHH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG XURIDONG (VIET NAM) Vietnam
2 V03 HITACHI ZOSEN CORPORATION HO CHI MINH REPRESENTATIVE OFFICE Japan
3 V04 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÔI TRƯỜNG – TKV Vietnam
4 V05
V06
CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC, CÔNG NGHỆ, MÔI TRƯỜNG VINACOMIN
INFOMATICS, TECHNOLOGY, ENVIRONMENT, JOINT STOCK COMPANY
Vietnam
5 V07-V08 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ THIẾT BỊ KHOA HỌC HTC
HTC CONSULTANCY AND SCIENTIFIC EQUIPMENT COMPANY
Vietnam
6 V09 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NẮNG XANH  (SUNNY GREEN)
ACE (ASIA CLEAN ENERGY) – GREEN SUNNY CO.,LTD
Vietnam
7 V10 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT TITANIA Vietnam
8 V11
V12
ARJES GmbH Germany
9 V11
V12
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ
T-TECH VIỆT NAM
Vietnam T-Tech Technology Corporation
Vietnam
10 V13,14 CÔNG TY TNHH MTV MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ TP.HỒ CHÍ MINH Vietnam
11 V15 ACTREE CORPORATION Japan
12 V16 CÔNG TY TNHH SCG VIỆT NAM Vietnam
13 V17 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Vietnam
14 V18 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG SMART Vietnam
15 V20 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SINH PHÚ Vietnam
16 V31 CÔNG TY TNHH ESS VIỆT NAM Vietnam
17 V61
V62
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Vietnam
18 E08 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐIỆN HIỆP LỰC
( HIEP LUC ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD)
Vietnam
19 E09 TẠP CHÍ ĐIỆN TỬ BẢO VỆ RỪNG VÀ MÔI TRƯỜNG Vietnam
20 CN01-04 XIAMEN HENLLY  IMP./EXP. CO., LTD China
21 CN02-03 XIAMEN  MAISTONE  IMP./EXP. CO., LTD China
22 CN06-07 XIAMEN GUANLING  IMP./EXP. CO., LTD China
23 CN13 PINGTAN YISHENG IMP./EXP.CO.,LTD. China
24 CN05 GUANGZHOU JINCHUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO.,LTD China
25 V60 FLOWINN (SHANGHAI) INDUSTRIAL CO., LTD China
26 F-1 DAEYANG ENBIO CO., LTD Korea
27 D-2 WEKOTEC Co., Ltd. & HANCHANG Corporation Korea
28 D-6 CHANGWOOENVIRO CO. / EHYUTECH CO. Korea
29 B-9 JOONGANG EMC., LTD Korea
30 B-8 IMS KOREA Korea
31 B-6 SAMHWA ENGINEERING Korea
32 F-2 NURI C&T CO., LTD. Korea
33 C-5 DONG SHIN en TECH co., LTD Korea
34 A-7 GREENCON TECHNOLOGY CO., LTD Korea
35 A-3 SUNJIN BIO&TECH Korea
36 A-5 AQUACELL Co., Ltd. Korea
37 A-6 KUKJAE ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY Korea
38 A-4 KYOUNGSUNG INDUSTRY Korea
39 A-1 HOSEUNG ENT.CO.,LTD Korea
40 A-2 HAEDONG ENGINEERING Korea
41 E-5 POHANG TECHNOPARK CTA Co.Ltd. Korea
42 E-2 POHANG TECHNOPARK HMT Co.Ltd. Korea
43 C-6 DOWON APEX CORPORATION Korea
44 G-1 INEM Korea
45 G-6 UNISON E-TECH Co., Ltd Korea
46 G-2 SUNGIL CO.,LTD.(SIM) Korea
47 G-4 NADA-KNP Member Korea
48 G-5 HKR Co., Ltd. Korea
49 B-3 KONKUK UNIVERSITY / NARACONTROLS INC. Korea
50 C-1-1 Korea Environmental Industry&Technology Institute(KEITI) Korea
51 C-1-2 DONGMYUNG ENT.CO.LTD Korea
52 C-1-3 BKT CO., Ltd. Korea
53 C-1-4 ECO – WiDE Korea
54 C-1-5 ENVIONEER Co., Ltd Korea
55 C-1-6 INSUNMOTORS Korea
56 C-1-7 JST CO.,LTD Korea
57 C-1-8 Huvis WATER Korea
58 C-1-9 DASAN CONSULTANTS Korea
59 C-1-10 JIU Corporation Korea
60 C-1-11 GNGTECHNOLOGY CO.,LTD Korea
61 D-5 WE ENERGY CO.,LTD. Korea
62 G-3 ECOPRO CO., LTD. Korea
63 G-7 KITAKYUSHU CONVENTION AND VISITORS ASSOCIATION Japan
64 G-7 TOKYO SANGYO Co.,Ltd Japan
65 G-7 KYOWAKIDEN INDUSTRY Co.,Ltd Japan
66 G-7 Kyushu Renewable Energy and Environmental Industry Promotion Association(K-RIP) Japan
67 G-7 FUJI CLEAN Co., Ltd. Japan
68 G-7 CHUGAI TECHNOS VIETNAM CO.,LTD Japan
69 D-7 SJINNOTECH Co., Ltd Korea
70 B-2 KOREA GAS ENG Korea
71 C-2 FEP CRC (KIEP) Korea
72 B-5 AEG Co., Ltd. Korea
73 B-7 BNETECH CO.,LTD. Korea
74 E-3 Eng. Dev. Res. Center (EDRC) Korea
75 D-4 HANKUK RELAY CO. LTD. Korea
76 C-4 SAMHWA ACE CO., LTD. Korea
77 C-7 DL CO., LTD Korea
78 D-3 KENTEK, Inc. Korea
79 B-1 KOREA Hydro And Nuclear Power (KHNP) Korea
80 B-1 KOREA SOUTH-EAST POWER CO. Korea
81 B-1 KOREA MIDLAND POWER CO., LTD Korea
82 B-1 KOREA WESTERN POWER CO., LTD Korea
83 B-1 KOREA SOUTHERN POWER CO., LTD Korea
84 B-1 KOREA EAST-WEST POWER CO. Korea
85 B-1-1 JAIN TECHNOLOGY Co,.Ltd Korea
86 B-1-2 SHINHO SYSTEM CO., LTD. Korea
87 B-1-3 KMX Co.,Ltd Korea
88 B-1-4 LEDIX CO., Ltd Korea
89 B-1-5 SANGYONG ENG Korea
90 B-1-6 K-TECH PLUS Co., Ltd Korea
91 B-1-7 DONGSUH INDUSTRY Co.,Ltd Korea
92 B-1-8 DAEYOUNG C&E Korea
93 B-1-9 YUJINCOMETAL CO., LTD. Korea
94 B-1-10 SUNGSAN CO., LTD. Korea
95 B-1-11 KDTMS CO., LTD. Korea
96 B-1-12 HANA WELTECH CO., LTD Korea
97 B-1-13 HITROL  Co.,Ltd Korea
98 B-1-14 SV CORPORATION Korea
99 E-6 HYUNDAI ENGINEERING & STEEL  INDUSTRIES Korea
100 E-6 KOREA REGISTER Korea
101 E-6 iSENTECK ENC Co.,Ltd Korea
102 E-1-1 WOORI INDUSTRY SYSTEM Co., Ltd Korea
103 E-1-2 TNE TECH CO., LTD. Korea
104 E-1-3 DAECHEONG AUTOMATION CO. Korea
105 E-1-4 SUNGCHANG Co.,Ltd. Korea
106 E-1-5 CHUNGBUK TECHNOPARK Korea
107 E-1-6 FINEECO Korea
108 C-3 SUDOKWON LANDFILL SITE MANAGEMENT CORP Korea
109 E-7 DANSUK INDUSTRIAL Co.,Ltd Korea
110 F-4 KREA CONFORMITY LABORATORIES (KLC) Korea
111 D-1 KOGAS Korea
112 B-4 RIGA SYSTEM Korea
113 E-4 SEJEON WMS CO.,LTD. Korea
114 F-3 GPT Corporation CO.,LTD Korea
115 G-10 BEXCO (ORGANIZER) Korea
116 G-8 MS ENG CO.,LTD Korea